bright's disease

/'braitsdi'zi:z/
Học thuật
Thân thiện
bright's disease

A doctor shows a patient a diagram of a healthy kidney and one affected by Bright's disease.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh Brai (bệnh thận): Một thuật ngữ y học lịch sử dùng để chỉ một nhóm các bệnh viêm thận, đặc trưng bởi sự hiện diện của protein trong nước tiểu (protein niệu), phù nề tăng huyết áp. Tên gọi này được đặt theo tên của Bác sĩ Richard Bright, người đầu tiên mô tả tình trạng này vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with Bright's disease in the 19th century. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Brai vào thế kỷ 19.)
    • Modern medicine has replaced the term "Bright's disease" with more specific diagnoses like glomerulonephritis. (Y học hiện đại đã thay thế thuật ngữ "bệnh Brai" bằng các chẩn đoán cụ thể hơn như viêm cầu thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: "Bright's disease" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học lịch sử hoặc khi thảo luận về lịch sử y học. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các bác sĩ sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn dựa trên nguyên nhân chế bệnh .
    • In his historical research, he read many case studies about Bright's disease. (Trong nghiên cứu lịch sử của mình, anh ấy đã đọc nhiều báo cáo ca bệnh về bệnh Brai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bright's nephritis: Viêm thận Bright (một cách gọi khác).
  • Chronic nephritis: Viêm thận mạn tính (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm).
Từ đồng nghĩa
  • Glomerulonephritis: Viêm cầu thận (thuật ngữ hiện đại, chính xác hơn cho nhiều trường hợp trước đây được gọi là Bright's disease).
  • Nephritis: Viêm thận (thuật ngữ chung).
Lưu ý sử dụng
  • Đây một thuật ngữ y học chuyên ngành. Người học nên biết rằng đây một tên gọi , không còn được sử dụng phổ biến trong chẩn đoán y khoa hiện đại. Khi gặp trong các tài liệu , thường ám chỉ các vấn đề về thận kèm theo phù protein niệu.
bright's disease

A doctor shows a patient a diagram of a healthy kidney and one affected by Bright's disease.

danh từ
  1. (y học) bệnh Brai

Từ đồng nghĩa